Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn để đạt kết quả tốt nhất trên các dòng máy in 3D Resin phổ biến:
| Đặc tính | Thông số |
| Độ cứng (Shore D) | 80 - 85 D |
| Độ giãn dài khi đứt | 20% - 30% |
| Thời gian phơi sáng lớp đáy | 20 - 40 giây |
| Thời gian phơi sáng thông thường | 1.5 - 3 giây |
| Độ nhớt | 200 - 400 mPa.s |
| Bước sóng máy in | 405 nm |
Trong giới in 3D Resin, nhược điểm lớn nhất của các dòng nhựa tiêu chuẩn chính là độ giòn. Để khắc phục điều đó, ABS-Like Resin 2.0 đã ra đời và nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn mới cho các bản in đòi hỏi độ bền cao. Đây là loại nhựa mô phỏng đặc tính kỹ thuật của nhựa ABS truyền thống: cứng cáp, chịu va đập tốt nhưng vẫn giữ được độ tinh xảo đặc trưng của công nghệ in Resin.
ABS-Like Resin 2.0 là phiên bản nâng cấp của dòng nhựa ABS-Like đời đầu. Nó là loại nhựa photopolymer (nhựa quang hóa) có cấu trúc phân tử được cải tiến để tăng cường độ dẻo dai và khả năng chịu lực căng. Khác với nhựa tiêu chuẩn dễ bị gãy khi rơi, các mô hình in bằng ABS-Like 2.0 có khả năng đàn hồi nhẹ, giúp bảo vệ các chi tiết nhỏ khỏi hư hại trong quá trình xử lý hậu kỳ hoặc sử dụng thực tế.
Cải tiến lớn nhất của phiên bản 2.0 chính là độ bền. Nếu bạn in các mô hình có khớp nối hoặc chi tiết mảnh, nhựa ABS-Like 2.0 cho phép các bộ phận này co giãn nhẹ mà không bị gãy giòn. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các mô hình hành động (Action Figures) hoặc linh kiện lắp ráp.
ABS-Like Resin 2.0 có tỷ lệ co ngót cực thấp. Điều này đảm bảo rằng các linh kiện cơ khí sau khi in sẽ có kích thước chính xác tuyệt đối so với bản thiết kế 3D, giúp việc lắp ghép các bộ phận trở nên dễ dàng hơn.
Nhờ công thức hóa học được tối ưu cho các dòng máy LCD Monochrome (như Anycubic Photon Mono M7 hay M5s), nhựa có thời gian phơi sáng rất ngắn, giúp giảm đáng kể thời gian in ấn mà không làm mất đi chi tiết 14K sắc nét.
So với thế hệ cũ, phiên bản 2.0 đã được giảm thiểu tối đa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), giúp mùi nhựa nhẹ hơn, thân thiện hơn với không gian làm việc tại gia đình hoặc văn phòng.
Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn để đạt kết quả tốt nhất trên các dòng máy in 3D Resin phổ biến:
| Đặc tính | Thông số |
| Độ cứng (Shore D) | 80 - 85 D |
| Độ giãn dài khi đứt | 20% - 30% |
| Thời gian phơi sáng lớp đáy | 20 - 40 giây |
| Thời gian phơi sáng thông thường | 1.5 - 3 giây |
| Độ nhớt | 200 - 400 mPa.s |
| Bước sóng máy in | 405 nm |
Nhờ đặc tính cơ lý mạnh mẽ, loại nhựa này được ứng dụng rộng rãi trong:
Mẫu thử chức năng (Functional Prototypes): In các linh kiện cần chịu lực hoặc có ren ốc vít.
Mô hình hành động và Cosplay: Các chi tiết cần độ bền khi va chạm hoặc thay đổi tư thế thường xuyên.
Linh kiện điện tử: Vỏ hộp thiết bị, gá đỡ linh kiện nhờ khả năng chịu nhiệt ổn định.
Nha khoa và trang sức: Các mẫu thiết kế cần độ cứng cao và bề mặt láng mịn để làm khuôn.
Để nhựa ABS-Like 2.0 đạt được độ bền tốt nhất, bạn nên:
Rửa sạch: Sử dụng cồn IPA 95% hoặc máy Anycubic Wash & Cure 3 để rửa trong khoảng 2-3 phút.
Sấy khô hoàn toàn: Đảm bảo mẫu khô ráo trước khi sấy UV.
Sấy UV (Curing): Sấy trong khoảng 2-5 phút tùy kích thước. Đừng sấy quá lâu vì có thể khiến nhựa bị ngả vàng hoặc trở nên giòn hơn.
ABS-Like Resin 2.0 là sự đầu tư xứng đáng cho những ai muốn nâng tầm chất lượng bản in từ "trưng bày" sang "ứng dụng thực tế". Với độ bền vượt trội, độ chính xác cao và trải nghiệm sử dụng an toàn, đây chắc chắn là dòng nhựa chiếm lĩnh thị trường trong thời gian tới.
Từ khóa tìm kiếm hàng đầu: ABS-Like Resin 2.0 là gì, thông số in nhựa ABS-Like 2.0, nhựa in 3D Resin siêu bền, giá nhựa ABS-Like Anycubic, mua resin in 3D chất lượng cao.
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm